Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alarming
01
đáng báo động, gây lo ngại
causing a feeling of distress, fear, or unease
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most alarming
so sánh hơn
more alarming
có thể phân cấp
Các ví dụ
The alarming news of a potential security breach prompted immediate action from the organization.
Tin tức đáng báo động về một vi phạm bảo mật tiềm ẩn đã thúc đẩy hành động ngay lập tức từ tổ chức.
Cây Từ Vựng
alarmingly
unalarming
alarming
alarm



























