alarming
Pronunciation
/əˈɫɑɹmɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alarming"trong tiếng Anh

alarming
01

đáng báo động, gây lo ngại

causing a feeling of distress, fear, or unease
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most alarming
so sánh hơn
more alarming
có thể phân cấp
Các ví dụ
The alarming news of a potential security breach prompted immediate action from the organization.
Tin tức đáng báo động về một vi phạm bảo mật tiềm ẩn đã thúc đẩy hành động ngay lập tức từ tổ chức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng