Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alarm clock
01
đồng hồ báo thức, đồng hồ báo thức
a clock that can be set to an exact time to make a sound and wake someone up
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
alarm clocks
Các ví dụ
I put my alarm clock across the room to force myself to get out of bed.
Tôi đặt đồng hồ báo thức ở phía bên kia phòng để buộc mình phải ra khỏi giường.



























