alarm clock
Pronunciation
/əˈlɑːrm klɑːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alarm clock"trong tiếng Anh

Alarm clock
01

đồng hồ báo thức, đồng hồ báo thức

a clock that can be set to an exact time to make a sound and wake someone up
alarm clock definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
alarm clocks
Các ví dụ
I put my alarm clock across the room to force myself to get out of bed.
Tôi đặt đồng hồ báo thức ở phía bên kia phòng để buộc mình phải ra khỏi giường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng