cuckoo
cu
ˈku:
koo
ckoo
ku:
koo
/ˈkuːkuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuckoo"trong tiếng Anh

Cuckoo
01

chim cu, chim cu cu

a medium-sized bird with a grayish-brown plumage that lays its eggs in the nests of other birds
cuckoo definition and meaning
Các ví dụ
The cuckoo's distinctive song served as a natural alarm clock, awakening the forest with its cheerful melody.
Tiếng hát đặc trưng của chim cu cu đóng vai trò như một chiếc đồng hồ báo thức tự nhiên, đánh thức khu rừng bằng giai điệu vui tươi của nó.
02

kẻ ngốc, kẻ điên

a man who is foolish, incompetent, or mentally erratic
cuckoo definition and meaning
Các ví dụ
That cuckoo forgot all the important documents for the meeting.
Tên gà mờ đó đã quên tất cả các tài liệu quan trọng cho cuộc họp.
to cuckoo
01

kêu như chim cu, lặp lại như chim cu cu

to repeat monotonously, imitating the repetitive call of a cuckoo bird
Các ví dụ
Reporters cuckooed the politician's statement in every headline.
Các phóng viên cu cu tuyên bố của chính trị gia trong mọi tiêu đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng