Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to crystallize
01
kết tinh, tạo thành tinh thể
to turn into one or multiple crystals
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
crystallize
ngôi thứ ba số ít
crystallizes
hiện tại phân từ
crystallizing
quá khứ đơn
crystallized
quá khứ phân từ
crystallized
Các ví dụ
Over time, the mineral-rich water in the cave started to crystallize, forming beautiful stalactites and stalagmites.
Theo thời gian, nước giàu khoáng chất trong hang động bắt đầu kết tinh, tạo thành những nhũ đá và măng đá đẹp mắt.
1.1
kết tinh, làm kết tinh
to cause something to change into one or more crystals
Transitive: to crystallize a substance
Các ví dụ
The chemist used a precise process to crystallize the sugar from the solution, producing fine sugar crystals.
Nhà hóa học đã sử dụng một quy trình chính xác để kết tinh đường từ dung dịch, tạo ra các tinh thể đường mịn.
02
kết tinh, làm rõ
to bring clarity, organization, or structure to an idea, concept, or situation
Transitive: to crystallize an idea or concept
Các ví dụ
The intense brainstorming session helped crystallize our plans for the upcoming marketing campaign.
Buổi động não căng thẳng đã giúp làm rõ kế hoạch của chúng tôi cho chiến dịch tiếp thị sắp tới.
03
kết tinh, trở nên rõ ràng
to become clear, definite, or understandable, often after a period of confusion or ambiguity
Intransitive
Các ví dụ
After hours of brainstorming, the team's ideas began to crystallize, and they developed a clear vision for the project.
Sau nhiều giờ động não, ý tưởng của nhóm bắt đầu trở nên rõ ràng, và họ đã phát triển một tầm nhìn rõ ràng cho dự án.
Cây Từ Vựng
crystallized
crystallizing
crystallize
crystal



























