crystal clear
crys
ˈkrɪs
kris
tal
təl
tēl
clear
klɪə
klie

Định nghĩa và ý nghĩa của "crystal clear"trong tiếng Anh

crystal clear
01

trong suốt như pha lê, trong vắt

(of an object) clear or thin enough for one to be able to see through it 
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most crystal clear
so sánh hơn
more crystal clear
có thể phân cấp
Các ví dụ
The crystal-clear water of the tropical lagoon allowed us to see vibrant coral reefs and colorful fish beneath the surface. 

Nước trong như pha lê của đầm phá nhiệt đới cho phép chúng tôi nhìn thấy những rạn san hô rực rỡ và những con cá đầy màu sắc bên dưới bề mặt.

02

rõ ràng, trong suốt

expressed or explained very easily and clearly 
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The instructions for assembling the furniture were crystal clear, making it easy to put it together. 

Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất rõ ràng như pha lê, giúp dễ dàng lắp ráp chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng