crystal clear
Pronunciation
/kɹˈɪstəl klˈɪɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crystal clear"trong tiếng Anh

crystal clear
01

trong suốt như pha lê, trong vắt

(of an object) clear or thin enough for one to be able to see through it
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most crystal clear
so sánh hơn
more crystal clear
có thể phân cấp
Các ví dụ
The architect designed the building with crystal-clear glass walls, providing stunning panoramic views of the city.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với những bức tường kính trong suốt như pha lê, mang đến tầm nhìn toàn cảnh thành phố tuyệt đẹp.
02

rõ ràng, trong suốt

expressed or explained very easily and clearly
idiom
informal
Các ví dụ
The evidence presented in court made the defendant 's guilt crystal clear to the jury.
Bằng chứng được trình bày tại tòa đã làm cho tội lỗi của bị cáo trở nên rõ ràng như pha lê đối với bồi thẩm đoàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng