Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
crystal clear
01
trong suốt như pha lê, trong vắt
(of an object) clear or thin enough for one to be able to see through it
Các ví dụ
The architect designed the building with crystal-clear glass walls, providing stunning panoramic views of the city.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với những bức tường kính trong suốt như pha lê, mang đến tầm nhìn toàn cảnh thành phố tuyệt đẹp.
02
rõ ràng, trong suốt
expressed or explained very easily and clearly
Các ví dụ
The evidence presented in court made the defendant 's guilt crystal clear to the jury.
Bằng chứng được trình bày tại tòa đã làm cho tội lỗi của bị cáo trở nên rõ ràng như pha lê đối với bồi thẩm đoàn.



























