Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cryptical
Các ví dụ
The cryptical nature of the ancient manuscript baffled historians for years.
Bản chất bí ẩn của bản thảo cổ đại đã làm các nhà sử học bối rối trong nhiều năm.
02
bí ẩn, khó hiểu
having a secret or hidden meaning
Cây Từ Vựng
cryptically
cryptical
crypt



























