cryptical
Pronunciation
/kɹˈɪptɪkəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cryptical"trong tiếng Anh

cryptical
01

bí ẩn, khó hiểu

mysterious or hard to understand
cryptical definition and meaning
Các ví dụ
The cryptical nature of the ancient manuscript baffled historians for years.
Bản chất bí ẩn của bản thảo cổ đại đã làm các nhà sử học bối rối trong nhiều năm.
02

bí ẩn, khó hiểu

having a secret or hidden meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cryptical
so sánh hơn
more cryptical
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng