Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
crosswise
01
chéo, ngang
positioned or arranged so as to cross something else
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02
hình chữ thập, theo hình chữ thập
in the shape of (a horizontal piece on) a cross



























