crosswise
Pronunciation
/ˈkɹɔˌswaɪz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crosswise"trong tiếng Anh

crosswise
01

chéo, ngang

positioned or arranged so as to cross something else
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02

hình chữ thập, theo hình chữ thập

in the shape of (a horizontal piece on) a cross
crosswise
01

ngang, chéo

in a direction or manner that goes across something
thông tin ngữ pháp
02

chéo, không đúng cách

not in the intended manner
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng