Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crocodile
01
cá sấu
a large reptile with very big jaws, sharp teeth, short legs, and a hard skin and long tail that lives in rivers and lakes in warmer regions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
crocodiles
Các ví dụ
Mark saw a crocodile basking in the sun near the riverbank.
Mark nhìn thấy một con cá sấu đang phơi nắng gần bờ sông.



























