crocodile
Pronunciation
/ˈkrɑːkəˌdaɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crocodile"trong tiếng Anh

Crocodile
01

cá sấu

a large reptile with very big jaws, sharp teeth, short legs, and a hard skin and long tail that lives in rivers and lakes in warmer regions
crocodile definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
crocodiles
Các ví dụ
Mark saw a crocodile basking in the sun near the riverbank.
Mark nhìn thấy một con cá sấu đang phơi nắng gần bờ sông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng