crockery
cro
ˈkrɒ
kro
cke
ry
ri
ri
mockery

Định nghĩa và ý nghĩa của "crockery"trong tiếng Anh

Crockery
01

đồ sứ

the objects such as dishes, plates, cups, etc. 
crockery definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng