critic
cri
ˈkrɪ
kri
tic
tɪk
tik
clitic

Định nghĩa và ý nghĩa của "critic"trong tiếng Anh

Critic
01

nhà phê bình

a person who expresses a negative or unfavorable opinion about something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
critics
Các ví dụ
The harsh critic lambasted the new restaurant's menu, calling it uninspired. 

Nhà phê bình khắc nghiệt đã chỉ trích thực đơn của nhà hàng mới, gọi nó là không cảm hứng.

1.1

nhà phê bình

someone who evaluates and provides opinions or judgments about various forms of art, literature, performances, or other creative works 
critic definition and meaning
Các ví dụ
The film critic praised the director's innovative storytelling and powerful performances in her review. 

Nhà phê bình phim đã khen ngợi cách kể chuyện sáng tạo của đạo diễn và những màn trình diễn mạnh mẽ trong bài đánh giá của cô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng