Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Creature
01
sinh vật, sinh vật sống
any living thing that is able to move on its own, such as an animal, fish, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
creatures
Các ví dụ
The forest was teeming with creatures of all shapes and sizes, from tiny insects to large mammals.
Khu rừng đầy sinh vật với đủ hình dạng và kích cỡ, từ những con côn trùng nhỏ bé đến những loài động vật có vú lớn.
02
sinh vật, con người
a human being; `wight' is an archaic term
03
con rối, bù nhìn
a person who is controlled by others and is used to perform unpleasant or dishonest tasks for someone else



























