Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Creator
01
người sáng tạo, nhà phát minh
a person who grows or makes or invents things
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
In moments of difficulty, she found comfort in her faith in the Creator.
Trong những lúc khó khăn, cô ấy tìm thấy sự an ủi trong niềm tin vào Đấng Tạo Hóa.



























