Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crackling
01
tiếng nổ lách tách, tiếng kêu răng rắc
the sharp sound of popping and snapping, often associated with the breaking or burning of materials
Các ví dụ
As the autumn leaves burned in the bonfire, the crackling sound added to the cozy atmosphere.
Khi những chiếc lá mùa thu cháy trong đống lửa, âm thanh lách tách đã thêm vào không khí ấm cúng.
02
tóp mỡ, phần còn lại sau khi chiết mỡ
the residue that remains after animal fat has been rendered



























