Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cozy
01
ấm cúng, thoải mái
(of a place) relaxing and comfortable, particularly because of the warmth or small size of the place
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
coziest
so sánh hơn
cozier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The restaurant had a cozy, intimate setting that was perfect for our date.
Nhà hàng có một không gian ấm cúng và thân mật, hoàn hảo cho buổi hẹn hò của chúng tôi.
02
ấm áp, thoải mái
providing warmth, softness, and a sense of ease or relaxation, often associated with comfort in clothing, accessories, or experiences
Approving
Các ví dụ
He curled up under a cozy blanket after a long day.
Anh ấy cuộn tròn dưới một tấm chăn ấm áp sau một ngày dài.
03
ấm cúng, thân thiện
having or fostering a warm or friendly and informal atmosphere
04
bí mật, đồng lõa
implying secret cooperation or collusion, often in a way that is comfortable or overly familiar
Disapproving
Các ví dụ
The deal seemed too cozy, leading to suspicions of behind-the-scenes agreements.
Thỏa thuận có vẻ quá thân mật, dẫn đến nghi ngờ về các thỏa thuận hậu trường.
Cozy
01
áo giữ nhiệt ấm trà, vỏ bọc cách nhiệt
a padded cloth covering designed to keep a teapot warm by insulating it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cozies
Các ví dụ
A thick cozy helps retain heat, ensuring the tea stays hot longer.
Một bọc dày giúp giữ nhiệt, đảm bảo trà nóng lâu hơn.
Cây Từ Vựng
cozily
coziness
cozy



























