Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to cozen
01
lừa dối, lừa gạt
to use deceitful means to trick someone
Các ví dụ
The scam artist is cozening naive investors with promises of unrealistic returns.
Kẻ lừa đảo đang lừa gạt những nhà đầu tư ngây thơ bằng những lời hứa về lợi nhuận không thực tế.
02
lừa gạt, lừa đảo
to acquire something through trickery
Các ví dụ
They cozened confidential information from the company.
Họ đã lừa đảo để lấy thông tin bí mật từ công ty.



























