cowardly
coward
ˈkaʊəd
kawed
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "cowardly"trong tiếng Anh

cowardly
01

hèn nhát, nhút nhát

lacking courage, typically avoiding difficult or dangerous situations 
cowardly definition and meaning
không tán thành
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cowardly
so sánh hơn
more cowardly
có thể phân cấp
Các ví dụ
He was called cowardly for refusing to stand up to the bully. 

Anh ta bị gọi là hèn nhát vì từ chối đứng lên chống lại kẻ bắt nạt.

1.1

hèn nhát

(of an action) done in a way that targets someone who cannot defend themselves 
Các ví dụ
The mugger's cowardly attack on the elderly man shocked the community. 

Cuộc tấn công hèn nhát của tên cướp vào người đàn ông lớn tuổi đã gây sốc cho cộng đồng.

cowardly
01

hèn nhát

in a manner characterized by lack of courage or bravery 
không tán thành
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She ran cowardly from the scene when confronted with the challenge. 

Cô ấy đã chạy hèn nhát khỏi hiện trường khi đối mặt với thử thách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng