cowabunga
cowa
ˌkaʊə
kawē
bun
ˈbən
bēn
ga
/kˈaʊəbˌʌŋɡə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cowabunga"trong tiếng Anh

cowabunga
01

cowabunga, hoan hô

used to express excitement, enthusiasm, or joy, often associated with surfers
Các ví dụ
He yelled cowabunga when he caught the big wave.
Anh ấy hét lên cowabunga khi bắt được con sóng lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng