covey
co
ˈkʌ
ka
vey
vi
vi
conveyconey

Định nghĩa và ý nghĩa của "covey"trong tiếng Anh

01

một đàn, một ổ

a group of game birds such as quails, partridges or grouses, typically consisting of six to twelve birds 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
coveys
02

một nhóm nhỏ người, một tập hợp những thứ

a small group of people or set of things 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng