Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
covered
01
được che phủ, được bảo vệ
protected or shielded by something
Các ví dụ
The covered walkway led to the main entrance.
Lối đi có mái che dẫn đến lối vào chính.
Cây Từ Vựng
discovered
uncovered
covered
cover



























