covered
Pronunciation
/ˈkəvɝd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "covered"trong tiếng Anh

covered
01

được che phủ, được bảo vệ

protected or shielded by something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most covered
so sánh hơn
more covered
có thể phân cấp
Các ví dụ
The covered walkway led to the main entrance.
Lối đi có mái che dẫn đến lối vào chính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng