Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
counterproductive
01
phản tác dụng, tạo ra kết quả trái với ý định
producing results that are contrary to what was intended
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most counterproductive
so sánh hơn
more counterproductive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The new software update was counterproductive, causing more glitches than it solved.
Bản cập nhật phần mềm mới đã phản tác dụng, gây ra nhiều lỗi hơn là giải quyết.



























