counterargument
coun
kaʊn
kawn
ter
ar
ɑ:
aa
gu
gjʊ
gyoo
ment
mənt
mēnt
counter-argument

Định nghĩa và ý nghĩa của "counterargument"trong tiếng Anh

Counterargument
01

luận điểm phản bác, ý kiến đối lập

an opposing argument or viewpoint that challenges an idea or theory 
counterargument definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
counterarguments
Các ví dụ
She anticipated the counterarguments to her proposal and prepared strong rebuttals. 

Cô ấy đã dự đoán các phản biện đối với đề xuất của mình và chuẩn bị những lời bác bỏ mạnh mẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng