airing
ai
ˈeə
e
ring
rɪng
ring
ailing

Định nghĩa và ý nghĩa của "airing"trong tiếng Anh

Airing
01

sự thông gió, sự thông hơi

the act of supplying fresh air and getting rid of foul air 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

đi dạo, chuyến đi ngắn

a short excursion (a walk or ride) in the open air 
03

phát sóng, công khai ý kiến

a public expression or discussion of opinions 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng