cosmology
cos
kɒz
koz
mo
ˈmɒ
mo
lo
gy
ʤi
ji
cosmetology

Định nghĩa và ý nghĩa của "cosmology"trong tiếng Anh

Cosmology
01

vũ trụ học, nghiên cứu vũ trụ

the scientific study of how the universe is created, its development, and how it is going to end 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

vũ trụ học, nghiên cứu vũ trụ

the study of the beginning and characteristic of the universe 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng