cosmography
cos
kɒz
koz
mog
ˈmɒg
mog
ra
phy
fi
fi

Định nghĩa và ý nghĩa của "cosmography"trong tiếng Anh

Cosmography
01

vũ trụ học, biểu diễn chung của vũ trụ và Trái Đất

a general representation of the universe and planet Earth 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
cosmographies
02

vũ trụ học, khoa học về vũ trụ và trái đất

the science that illustrates and describes the characteristics of the universe and the earth 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng