Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cosmography
01
vũ trụ học, biểu diễn chung của vũ trụ và Trái Đất
a general representation of the universe and planet Earth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
vũ trụ học, khoa học về vũ trụ và trái đất
the science that illustrates and describes the characteristics of the universe and the earth



























