cosmetic surgeon
cos
kɒz
koz
me
ˈmɛ
me
tic
tɪk
tik
sur
sɜ:
geon
ʤən
jēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "cosmetic surgeon"trong tiếng Anh

Cosmetic surgeon
01

bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ, bác sĩ phẫu thuật tạo hình

a medical professional who specializes in performing surgical procedures to enhance and modify a person's physical appearance 
cosmetic surgeon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cosmetic surgeons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng