cosmetologist
cos
ˌkɒz
koz
me
mi
to
ˈtɒ
to
lo
gist
ʤɪst
jist
cosmologist

Định nghĩa và ý nghĩa của "cosmetologist"trong tiếng Anh

Cosmetologist
01

nhà thẩm mỹ, chuyên gia làm đẹp

a licensed professional who specializes in providing beauty and aesthetic treatments for the hair, skin, and nails 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cosmetologists
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng