cosine
co
ˈkəʊ
kew
sine
saɪn
sain
co-sign

Định nghĩa và ý nghĩa của "cosine"trong tiếng Anh

Cosine
01

cosin, cosin

(mathematics) the ratio of the adjacent side to the hypotenuse 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng