Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cosine
01
cosin, cosin
(mathematics) the ratio of the adjacent side to the hypotenuse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cosin, cosin
LanGeek