Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Airbus
01
một chiếc máy bay chở nhiều hành khách, đặc biệt là cho các chuyến đi ngắn
an airplane that transports many passengers, particularly for short distances
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
airbuses
Các ví dụ
Airbus is a leading aircraft manufacturer, competing closely with Boeing in the global aviation market.
Airbus là một nhà sản xuất máy bay hàng đầu, cạnh tranh sát sao với Boeing trên thị trường hàng không toàn cầu.
Cây Từ Vựng
airbus
air
bus



























