Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
góc, xó
Con mèo trốn trong góc phòng, tránh xa những vị khách ồn ào.
góc, chỗ
Những đứa trẻ tụ tập ở góc chơi sau bữa trưa.
góc, xó
góc, khúc quanh
Anh ấy chậm lại khi tiến gần đến góc.
góc, giao điểm
góc, chỗ lõm
góc, giao điểm
góc, độc quyền tạm thời
ngõ cụt, tình thế khó khăn
góc, góc tường
góc, xó
góc, xó
Võ sĩ quay trở lại góc của mình để nghỉ ngơi giữa các hiệp.
phạt góc, quả phạt góc
Đội bóng giành được một quả phạt góc sau khi hậu vệ đẩy bóng ra ngoài biên.
dồn vào chân tường, bao vây
Cảnh sát đã thành công trong việc dồn vào góc nghi phạm trong ngõ sau một cuộc rượt đuổi.
chiếm lĩnh thị trường, độc quyền
Công ty đã thành công trong việc chiếm lĩnh thị trường đồ cổ hiếm bằng cách mua lại toàn bộ hàng tồn kho có sẵn.
vào cua, rẽ cua
Anh ấy phải rẽ cẩn thận, vì đường trơn và đóng băng.



























