Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Corncob
01
lõi ngô, bắp ngô
the central cylindrical part of the corn ear that is covered in tightly packed kernelsn
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
corncobs
Các ví dụ
The chickens pecked at the corncob, eagerly devouring the remaining bits of corn.
Những con gà mổ vào lõi ngô, háo hức ăn những mẩu ngô còn sót lại.
Cây Từ Vựng
corncob
corn
cob



























