corncob
corn
ˈkɔ:n
kawn
cob
kɒb
kob

Định nghĩa và ý nghĩa của "corncob"trong tiếng Anh

Corncob
01

lõi ngô, bắp ngô

the central cylindrical part of the corn ear that is covered in tightly packed kernelsn 
corncob definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
corncobs
Các ví dụ
The chickens pecked at the corncob, eagerly devouring the remaining bits of corn. 

Những con gà mổ vào lõi ngô, háo hức ăn những mẩu ngô còn sót lại.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

corncob

corn

+

cob

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng