Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Corncob
01
lõi ngô, bắp ngô
the central cylindrical part of the corn ear that is covered in tightly packed kernelsn
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
corncobs
Các ví dụ
We roasted the corncobs on the campfire, savoring the smoky flavor.
Chúng tôi nướng lõi ngô trên lửa trại, thưởng thức hương vị khói.
Cây Từ Vựng
corncob
corn
cob



























