corned beef
corned
kɔ:nd
kawnd
beef
bi:f
bif

Định nghĩa và ý nghĩa của "corned beef"trong tiếng Anh

Corned beef
01

thịt bò ướp muối, bò muối

beef that has been cured in a brine solution, typically seasoned with spices and salt 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
corned beefs
Các ví dụ
She prepared a delicious corned beef sandwich for her lunch. 

Cô ấy đã chuẩn bị một chiếc bánh mì kẹp thịt bò muối ngon lành cho bữa trưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng