Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cordial
01
thân thiện, thân tình
pleasant and friendly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cordial
so sánh hơn
more cordial
có thể phân cấp
Các ví dụ
His cordial approach helped resolve the conflict smoothly.
Cách tiếp cận thân thiện của anh ấy đã giúp giải quyết xung đột một cách suôn sẻ.
03
chân thành
sincerely or intensely felt
Cordial
01
rượu mùi, rượu tiêu hóa
a strong sweetened alcoholic drink, sometimes with fruit flavor, usually taken after a meal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cordials
Cây Từ Vựng
cordiality
cordially
precordial
cordial



























