Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cooked
01
đã nấu chín, sẵn sàng để ăn
(of food) heated and ready for consumption
Các ví dụ
The cooked salmon was flaky and moist, with a delicate flavor.
Cá hồi nấu chín có thịt bong tróc và ẩm, với hương vị tinh tế.
02
kiệt sức, mệt nhoài
completely exhausted, overwhelmed, or mentally drained
Các ví dụ
By the time finals week ended, we were all cooked.
Đến khi tuần thi kết thúc, tất cả chúng tôi đều kiệt sức.
Cây Từ Vựng
overcooked
precooked
uncooked
cooked
cook



























