cook up
cook
kʊk
kook
up
ʌp
ap
British pronunciation
/kˈʊk ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cook up"trong tiếng Anh

to cook up
[phrase form: cook]
01

bịa đặt, chế ra

to make up something that is not true, like a story or excuse
Transitive: to cook up a story or excuse
to cook up definition and meaning
example
Các ví dụ
During the interrogation, the suspect attempted to cook up a false alibi.
Trong quá trình thẩm vấn, nghi phạm đã cố gắng bịa đặt một lời khai giả.
02

nhanh chóng chuẩn bị, ứng biến một bữa ăn

to prepare food quickly, often in an informal or creative manner
Transitive: to cook up food
example
Các ví dụ
With only a few ingredients, she managed to cook up a tasty meal in just 15 minutes.
Chỉ với một vài nguyên liệu, cô ấy đã nấu được một bữa ăn ngon chỉ trong 15 phút.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store