to convolve
con
kən
kēn
volve
ˈvɒlv
volv

Định nghĩa và ý nghĩa của "convolve"trong tiếng Anh

to convolve
01

cuộn, xoắn

to combine or merge interacting functions, signals, or structures by wrapping, twisting, or overlying them 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
convolve
ngôi thứ ba số ít
convolves
hiện tại phân từ
convolving
quá khứ đơn
convolved
quá khứ phân từ
convolved
Các ví dụ
Engineers had to carefully convolve the wiring harness to fit it compactly within the tight engine compartment. 

Các kỹ sư phải cẩn thận xoắn dây cáp để nó vừa khít trong khoang động cơ chật hẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng