conversely
con
ˈkɒn
kon
ver
vɜ:
sely
sli
sli

Định nghĩa và ý nghĩa của "conversely"trong tiếng Anh

conversely
01

ngược lại, trái lại

in a way that is different from what has been mentioned 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
While the forecast predicted a sunny day, conversely, a sudden and unexpected storm rolled in. 

Trong khi dự báo dự đoán một ngày nắng, ngược lại, một cơn bão bất ngờ và không mong đợi ập đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng