conversant
con
kən
kēn
ver
ˈvɜ:
sant
sənt
sēnt
convergent

Định nghĩa và ý nghĩa của "conversant"trong tiếng Anh

conversant
01

thông thạo, có kinh nghiệm

knowledgeable or experienced with something 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most conversant
so sánh hơn
more conversant
có thể phân cấp
Các ví dụ
She became conversant in several languages through her travels. 

Cô ấy trở nên thông thạo nhiều ngôn ngữ thông qua các chuyến du lịch của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng