Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conversant
01
thông thạo, có kinh nghiệm
knowledgeable or experienced with something
Các ví dụ
The team member is conversant with the software used in the office.
Thành viên trong nhóm thông thạo phần mềm được sử dụng trong văn phòng.
Cây Từ Vựng
conversant
converse



























