Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conversant
01
thông thạo, có kinh nghiệm
knowledgeable or experienced with something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most conversant
so sánh hơn
more conversant
có thể phân cấp
Các ví dụ
She became conversant in several languages through her travels.
Cô ấy trở nên thông thạo nhiều ngôn ngữ thông qua các chuyến du lịch của mình.
Cây Từ Vựng
conversant
converse



























