Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
controlled
01
được kiểm soát, được quy định
managed or regulated according to legal guidelines or regulations
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The use of controlled substances, such as prescription medications, requires a doctor's authorization to prevent misuse and addiction.
Việc sử dụng các chất kiểm soát, chẳng hạn như thuốc theo toa, yêu cầu sự cho phép của bác sĩ để ngăn ngừa lạm dụng và nghiện.
02
kiểm soát, tự chủ
(of a person) exercising restraint or self-discipline, especially in emotions or behavior
Các ví dụ
He remained controlled, exercising restraint during the heated argument.
Anh ấy vẫn kiểm soát, thể hiện sự kiềm chế trong cuộc tranh luận nóng bỏng.
Cây Từ Vựng
uncontrolled
controlled
control



























