controllable
cont
ˈkənt
kēnt
ro
rəʊ
rew
lla
ble
bəl
bēl
consolable

Định nghĩa và ý nghĩa của "controllable"trong tiếng Anh

controllable
01

có thể kiểm soát, có thể quản lý

able to be managed or directed to achieve a desired outcome 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most controllable
so sánh hơn
more controllable
có thể phân cấp
Các ví dụ
With proper training, his temper became more controllable, and he learned to manage his anger. 

Với sự đào tạo phù hợp, tính khí của anh ấy trở nên kiểm soát được hơn, và anh ấy đã học cách kiểm soát cơn giận của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng