Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Contraction
01
sự co lại, sự thu nhỏ
the act of reducing or shrinking something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
contractions
Các ví dụ
The contraction of the company's workforce left many employees jobless.
Sự thu hẹp lực lượng lao động của công ty đã khiến nhiều nhân viên mất việc.
02
sự rút gọn, dạng rút gọn
a short form of a word or a group of words used instead of the full form
Các ví dụ
In casual speech, contractions like "don't" and "didn't" are frequently used.
Trong lời nói thông thường, các từ rút gọn như "không" và "đã không" thường được sử dụng.
03
cơn co thắt
the periodic tightening and releasing of the uterine muscles during labor, facilitating the gradual opening of the cervix for childbirth
Các ví dụ
During labor, contractions help the cervix dilate for childbirth.
Trong quá trình chuyển dạ, các cơn co thắt giúp cổ tử cung giãn nở để sinh con.
04
sự co lại, sự thu nhỏ
the natural process of becoming smaller, tighter, or more compact
Các ví dụ
As the metal cooled, it underwent contraction, causing it to shrink slightly.
Khi kim loại nguội đi, nó trải qua quá trình co lại, khiến nó hơi thu nhỏ lại.
Cây Từ Vựng
contraction
contract



























