Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contemptuous
01
khinh miệt, coi thường
devoid of respect for someone or something
Các ví dụ
He made a contemptuous remark about her choice of career.
Anh ấy đã nhận xét khinh miệt về sự lựa chọn nghề nghiệp của cô ấy.
Cây Từ Vựng
contemptuously
contemptuousness
contemptuous
contempt



























