contaminant
con
kən
kēn
ta
ˈtæ
mi
mi
nant
nənt
nēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "contaminant"trong tiếng Anh

Contaminant
01

chất gây ô nhiễm, tạp chất

a substance or agent that makes something impure or harmful by contact or mixture 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
contaminants
Các ví dụ
The factory's wastewater discharge contained contaminants that posed a threat to the nearby river ecosystem. 

Nước thải của nhà máy chứa các chất gây ô nhiễm đe dọa đến hệ sinh thái sông gần đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng