ab initio
ab
ˌæb
āb
i
ɪ
i
ni
ˈnɪ
ni
tio
ʃiəʊ
shiew

Định nghĩa và ý nghĩa của "ab initio"trong tiếng Anh

ab initio
01

ngay từ đầu, ab initio

(law) from the first act or inception 
trang trọng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The contract was declared void ab initio due to fraudulent misrepresentation. 

Hợp đồng đã bị tuyên bố vô hiệu ab initio do sự trình bày gian lận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng