consternation
cons
ˌkɒns
kons
ter
nation
ˈneɪʃn
neishn
constellation

Định nghĩa và ý nghĩa của "consternation"trong tiếng Anh

Consternation
01

sự bối rối, sự lo lắng

a feeling of worry or shock after an unexpected, unpleasant event 
consternation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The sudden cancellation of the flight caused consternation among the passengers. 

Việc hủy chuyến bay đột ngột đã gây ra sự hoang mang trong số hành khách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng