Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Consternation
01
sự kinh ngạc, sự bối rối
a feeling of shock or confusion
Các ví dụ
There was consternation in the crowd when the power went out during the concert.
Có sự hoang mang trong đám đông khi mất điện trong buổi hòa nhạc.



























