Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to conspire
01
âm mưu, thông đồng
to make secret plans with other people to commit an illegal or destructive act
Transitive: to conspire to do sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
conspire
ngôi thứ ba số ít
conspires
hiện tại phân từ
conspiring
quá khứ đơn
conspired
quá khứ phân từ
conspired
Các ví dụ
The group of individuals conspired to carry out a heist on the bank.
Nhóm cá nhân đã âm mưu thực hiện một vụ cướp ngân hàng.
Cây Từ Vựng
coconspire
conspirative
conspirator
conspire



























