Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to conspire
01
âm mưu, thông đồng
to make secret plans with other people to commit an illegal or destructive act
Transitive: to conspire to do sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
conspire
ngôi thứ ba số ít
conspires
hiện tại phân từ
conspiring
quá khứ đơn
conspired
quá khứ phân từ
conspired
Các ví dụ
The court found evidence that the suspects had conspired to commit white-collar crimes.
Tòa án tìm thấy bằng chứng rằng các nghi phạm đã âm mưu để thực hiện tội phạm cổ cồn trắng.
Cây Từ Vựng
coconspire
conspirative
conspirator
conspire



























