to conspire
cons
ˈkəns
kēns
pire
paɪə
paie
suppliermisfireacquiretranspire

Định nghĩa và ý nghĩa của "conspire"trong tiếng Anh

to conspire
01

âm mưu, thông đồng

to make secret plans with other people to commit an illegal or destructive act 
Transitive: to conspire to do sth
to conspire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
conspire
ngôi thứ ba số ít
conspires
hiện tại phân từ
conspiring
quá khứ đơn
conspired
quá khứ phân từ
conspired
Các ví dụ
The group of individuals conspired to carry out a heist on the bank. 

Nhóm cá nhân đã âm mưu thực hiện một vụ cướp ngân hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng